Từ điển Anh Việt
"whole tone"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
whole tone
âm nguyên
major whole tone
: âm nguyên trưởng
Lĩnh vực:
vật lý
một tông
Lĩnh vực:
điện lạnh
tông nguyên
minor whole tone
số ít
Xem thêm:
tone
,
step
,
whole step
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
whole tone
Từ điển WordNet
n.
a musical interval of two semitones;
tone
,
step
,
whole step